Từ ghép
敲定
Nghĩa tiếng Việtđi đến quyết định; ấn định (ngày tháng, v.v.); xác định
- 2 chữ
- 22 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 đi đến quyết định
- 2 ấn định (ngày tháng, v.v.)
- 3 xác định
- 4 chốt lại
- 5 đưa ra quyết định cuối cùng (một thỏa thuận, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.