Houzii
← Từ điển
Từ ghép

敲开

Phồn thể: [敲開]
qiāokāi
Nghĩa tiếng Việtmở bằng cách gõ hoặc đập; (nghĩa bóng, khi theo sau bởi cái gì đó như ∼的大門|∼的大门[xx5 de5 da4 men2]) mở ra cánh cửa đến ~; tiếp cận được ~
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mở bằng cách gõ hoặc đập
  2. 2 (nghĩa bóng, khi theo sau bởi cái gì đó như ∼的大門|∼的大门[xx5 de5 da4 men2]) mở ra cánh cửa đến ~
  3. 3 tiếp cận được ~

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập