Houzii
← Từ điển
Từ ghép

敲敲打打

qiāoqiāodǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttạo âm thanh đập liên tục; (ví von) kích động bằng lời nói
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa