Từ ghép
敲敲打打
Nghĩa tiếng Việttạo âm thanh đập liên tục; (ví von) kích động bằng lời nói
- 4 chữ
- 38 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tạo âm thanh đập liên tục
- 2 (ví von) kích động bằng lời nói
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.