Từ ghép
文字狱
Phồn thể: [文字獄]Nghĩa tiếng Việtcuộc đàn áp văn học; bức hại chính thức đối với trí thức vì tác phẩm của họ
- 3 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cuộc đàn áp văn học
- 2 bức hại chính thức đối với trí thức vì tác phẩm của họ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.