Houzii
← Từ điển
Từ ghép

文摘

wénzhāi
Nghĩa tiếng Việtbài trích (văn học); làm bài trích (dữ liệu); tóm tắt
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bài trích (văn học)
  2. 2 làm bài trích (dữ liệu)
  3. 3 tóm tắt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập