Từ ghép
读者文摘
Phồn thể: [讀者文摘]Nghĩa
- 1 Reader's Digest
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 读[độc]đọc ra; đọc to; đọc; theo học (trường); học (một môn ở trường)Trang chữ →
- 者[giả]người, tác giả, giả (hậu tố chỉ người như 记者 phóng viên, 作者 tác giả, 读者 độc giả)Trang chữ →
- 文[văn]ngôn ngữ; văn hóa; chữ viếtTrang chữ →
- 摘[trích]hái (hoa, quả,...); ngắt; gỡ; tháo (kính, mũ,...); lựa chọn; chọn ra; mượn tiền lúc cần gấpTrang chữ →