Từ ghép
文殊菩萨
Phồn thể: [文殊菩薩]Nghĩa
- 1 Văn Thù, Bồ Tát trí tuệ sắc bén
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.