Từ ghép
文艺作品
Phồn thể: [文藝作品]Nghĩa
- 1 tác phẩm văn nghệ
- 2 tác phẩm nghệ thuật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.