Houzii
← Từ điển
Từ ghép

文艺兵

Phồn thể: [文藝兵]
wényìbīng
Nghĩa tiếng Việtquân nhân PLA chuyên về hoạt động văn học hoặc nghệ thuật
  • 3 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 quân nhân PLA chuyên về hoạt động văn học hoặc nghệ thuật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập