Houzii
← Từ điển
Từ ghép

斑翅椋鸟

Phồn thể: [斑翅椋鳥]
bānchìliángniǎo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) sáo cánh đốm (Saroglossa spiloptera)
  • 4 chữ
  • 39 nét