Từ ghép
斗牛㹴
Phồn thể: [鬥牛㹴]Nghĩa
- 1 chó sục bò
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 斗[đấu]đánh nhau; đấu tranh; lên ánTrang chữ →
- 牛[ngưu]con bò; newton (viết tắt của 牛顿 (niúdùn)); (lóng) đỉnh, chấtTrang chữ →
- 㹴chó sục; cũng đọc là [geng3]Trang chữ đang biên soạn