Houzii
← Từ điển
Từ ghép

斗牛㹴

Phồn thể: [鬥牛㹴]
dòuniúgēng
Nghĩa tiếng Việtchó sục bò
  • 3 chữ

Nghĩa

  1. 1 chó sục bò

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập