Từ ghép
斜边
Phồn thể: [斜邊]Nghĩa
- 1 cạnh dốc
- 2 cạnh huyền (của tam giác vuông)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.