Houzii
← Từ điển
Từ ghép

斜边

Phồn thể: [斜邊]
xiébiān
Nghĩa tiếng Việtcạnh dốc; cạnh huyền (của tam giác vuông)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cạnh dốc
  2. 2 cạnh huyền (của tam giác vuông)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập