斟Chữ đơn斟zhēnNghĩa tiếng Việtrót; cân nhắc1 chữ13 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 rót2 cân nhắcTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.斟酌zhēnzhuó[châm chước]Cấp: HSK 7–9cân nhắc; suy xét; rót đầy ly斟酒zhēnjiǔrót rượu hoặc đồ uống có cồn斟酌字句zhēnzhuózìjùcân nhắc lời nói字斟句酌zìzhēnjùzhuócân nhắc từng từ từng câu斟酌决定权zhēnzhuójuédìngquán[斟酌決定權]quyền quyết định theo suy xétTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →