Houzii
← Từ điển
Từ ghép

斥力

chìlì
Nghĩa tiếng Việtlực đẩy (trong tĩnh điện); lực đẩy
  • 2 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lực đẩy (trong tĩnh điện)
  2. 2 lực đẩy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập