Houzii
← Từ điển
Từ ghép

断壁残垣

Phồn thể: [斷壁殘垣]
duànbìcányuán
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: tường sụp đổ (thành ngữ); nghĩa bóng: cảnh tàn phá; đổ nát
  • 4 chữ
  • 45 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: tường sụp đổ (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: cảnh tàn phá
  3. 3 đổ nát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập