Houzii
← Từ điển
Từ ghép

断崖式

Phồn thể: [斷崖式]
duànyáshì
Nghĩa tiếng Việt(sự giảm về giá cả, nhiệt độ, v.v.) mạnh; đột ngột
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 (sự giảm về giá cả, nhiệt độ, v.v.) mạnh; đột ngột

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập