Từ ghép
断港绝潢
Phồn thể: [斷港絕潢]Nghĩa
- 1 không thể tiếp tục
- 2 đi vào ngõ cụt (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.