Houzii
← Từ điển
Từ ghép

断港绝潢

Phồn thể: [斷港絕潢]
duàngǎngjuéhuáng
Nghĩa tiếng Việtkhông thể tiếp tục; đi vào ngõ cụt (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 46 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không thể tiếp tục
  2. 2 đi vào ngõ cụt (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập