斯帕斯基Từ ghép斯帕斯基SīpàsījīNghĩa tiếng ViệtSpassky (tên)4 chữ43 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Spassky (tên)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.斯(phiên âm); nàyTrang chữ →帕gói; khan quàng cổ; khăn tayTrang chữ →斯(phiên âm); nàyTrang chữ →基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →