Từ ghép
新埔镇
Phồn thể: [新埔鎮]Nghĩa tiếng ViệtTrấn Xinpu hoặc Hsinpu ở huyện Tân Trúc 新竹县 (XīnzhúXiàn), tây bắc Đài Loan
- 3 chữ
- 38 nét
Nghĩa
- 1 Trấn Xinpu hoặc Hsinpu ở huyện Tân Trúc 新竹县 (XīnzhúXiàn), tây bắc Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.