新娘子Từ ghép新娘子xīnniángziNghĩa tiếng Việtcô dâu3 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cô dâuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.新[tân]mới; vừa mới; meso- (hoá học)Trang chữ →娘[nương]mẹ; cô gái trẻ; (thông tục) ẻo lảTrang chữ →子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →