Houzii
← Từ điển
Từ ghép

新芽

xīnyá
Nghĩa tiếng Việtchồi mới; mầm mới
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 chồi mới; mầm mới

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập