Houzii
← Từ điển
Từ ghép

方兴未艾

Phồn thể: [方興未艾]
fāngxīngwèi'ài
Nghĩa tiếng Việthưng thịnh và chưa ngừng (thành ngữ); phát triển nhanh; chưa ngừng mạnh; đang trên đà phát triển
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hưng thịnh và chưa ngừng (thành ngữ); phát triển nhanh
  2. 2 chưa ngừng mạnh
  3. 3 đang trên đà phát triển

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập