Từ ghép
方枘圆凿
Phồn thể: [方枘圓鑿]Nghĩa tiếng Việtđưa chốt vuông vào lỗ tròn; không tương thích (thành ngữ)
- 4 chữ
- 34 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đưa chốt vuông vào lỗ tròn
- 2 không tương thích (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.