Houzii
← Từ điển
Từ ghép

旌德县

Phồn thể: [旌德縣]
Jīngdé Xiàn
Nghĩa tiếng ViệtJingde, một huyện ở Xuancheng 宣城 (Xuānchéng), An Huy
  • 3 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 Jingde, một huyện ở Xuancheng 宣城 (Xuānchéng), An Huy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập