Houzii
← Từ điển
Từ ghép

旌旗

jīngqí
Nghĩa tiếng Việtcờ đuôi nheo; cờ biểu
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cờ đuôi nheo
  2. 2 cờ biểu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập