Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无暇

Phồn thể: [無暇]
wúxiá
Nghĩa tiếng Việtquá bận; không có thời gian; bận rộn
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quá bận
  2. 2 không có thời gian
  3. 3 bận rộn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập