Houzii
← Từ điển
Từ ghép

日无暇晷

Phồn thể: [日無暇晷]
rìwúxiáguǐ
Nghĩa tiếng Việtkhông có thời gian rảnh (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 không có thời gian rảnh (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập