Houzii
← Từ điển
Từ ghép

日暮途穷

Phồn thể: [日暮途窮]
rìmùtúqióng
Nghĩa tiếng Việthoàng hôn, cuối con đường (thành ngữ); đang suy tàn; chạm ngõ cụt
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoàng hôn, cuối con đường (thành ngữ); đang suy tàn
  2. 2 chạm ngõ cụt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập