Từ ghép
日本鹌鹑
Phồn thể: [日本鵪鶉]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) Chim cút Nhật Bản (Coturnix japonica)
- 4 chữ
- 35 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) Chim cút Nhật Bản (Coturnix japonica)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.