Houzii
← Từ điển
Từ ghép

日本鹡鸰

Phồn thể: [日本鶺鴒]
Rìběnjílíng
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) Chim chìa vôi Nhật Bản (Motacilla grandis)
  • 4 chữ
  • 34 nét