Houzii
← Từ điển
Từ ghép

日薄崦嵫

rìbó Yānzī
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: mặt trời lặn ở Yanzi (thành ngữ); bóng chiều sắp tàn; những ngày cuối (của một người, một triều đại, v.v.)
  • 4 chữ
  • 43 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: mặt trời lặn ở Yanzi (thành ngữ)
  2. 2 bóng chiều sắp tàn
  3. 3 những ngày cuối (của một người, một triều đại, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập