日裔Từ ghép日裔RìyìNghĩa tiếng Việtgốc Nhật2 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 gốc NhậtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.日[nhật]mặt trời; ngày; ngày, ngày trong thángTrang chữ →裔hậu duệ; biên cươngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →