Houzii
← Từ điển
Từ ghép

旷古未有

Phồn thể: [曠古未有]
kuànggǔwèiyǒu
Nghĩa tiếng Việtchưa từng có trong toàn bộ lịch sử (thành ngữ); chưa từng có tiền lệ
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa