Houzii
← Từ điển
Từ ghép

昂仁县

Phồn thể: [昂仁縣]
Ángrénxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện Ngamring, tiếng Tạng: Ngam ring rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Ngamring, tiếng Tạng: Ngam ring rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập