Houzii
← Từ điển
Từ ghép

昌平区

Phồn thể: [昌平區]
Chāngpíng Qū
Nghĩa tiếng ViệtChangping, một quận của Bắc Kinh
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 Changping, một quận của Bắc Kinh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập