Từ ghép
明岗暗哨
Phồn thể: [明崗暗哨]Nghĩa
- 1 cả công khai lẫn bí mật (nhân viên) giám sát (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.