Houzii
← Từ điển
Từ ghép

明岗暗哨

Phồn thể: [明崗暗哨]
mínggǎng'ànshào
Nghĩa tiếng Việtcả công khai lẫn bí mật (nhân viên) giám sát (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 38 nét