明皎Từ ghép明皎míngjiǎoNghĩa tiếng Việtrõ ràng và sáng sủa2 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 rõ ràng và sáng sủaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.明sáng; tương phản: tối 暗 (àn); (về ý nghĩa) rõTrang chữ →皎sáng; trắngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →