Houzii
← Từ điển
Từ ghép

明皎

míngjiǎo
Nghĩa tiếng Việtrõ ràng và sáng sủa
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 rõ ràng và sáng sủa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập