Chữ Hán
皎
Nghĩasáng; trắng
Bộ thủ白
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- sáng; trắng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 白 + 交
- 白bái[bạch]trắng; tuyết; tinh khiết
- 交jiāo[giao]giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhau
- Phần chỉ nghĩa: 白
- Phần chỉ âm: 交
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.