明邃Từ ghép明邃míngsuìNghĩa tiếng Việtsáng rõ và sâu sắc2 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sáng rõ và sâu sắcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.明sáng; tương phản: tối 暗 (àn); (về ý nghĩa) rõTrang chữ →邃sâu; xa xăm; huyền bíTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →