昏昏沉沉Từ ghép昏昏沉沉hūnhūnchénchénNghĩa tiếng Việtchóng mặt4 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chóng mặtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.昏[hôn]mê muội; chạng vạng; ngấtTrang chữ →昏[hôn]mê muội; chạng vạng; ngấtTrang chữ →沉[tròm]chìm; ngâm; lặnTrang chữ →沉[tròm]chìm; ngâm; lặnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →