Houzii
← Từ điển
Từ ghép

昏睡病

hūnshuìbìng
Nghĩa tiếng Việtbệnh ngủ; bệnh do Trypanosoma gây ra ở châu Phi; xem thêm 非洲锥虫病 (Fēizhōuzhuīchóngbìng)
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bệnh ngủ
  2. 2 bệnh do Trypanosoma gây ra ở châu Phi
  3. 3 xem thêm 非洲锥虫病 (Fēizhōuzhuīchóngbìng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập