昙Chữ đơn昙Phồn thể: [曇]tánNghĩa tiếng Việtmây đen1 chữ8 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 mây đenTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.瞿昙Qútán[瞿曇]Cồ Đàm, họ của Tất Đạt Đa, Đức Phật lịch sử昙花tánhuā[曇花]cây xương rồng hoa quỳnh (Epiphyllum oxypetalum)昙花一现tánhuāyíxiàn[曇花一現]nghĩa đen: hoa quỳnh nở một lần; vụt sáng rồi tắt (thành ngữ); ngắn ngủiTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →