Từ ghép
昙花一现
Phồn thể: [曇花一現]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: hoa quỳnh nở một lần; vụt sáng rồi tắt (thành ngữ); ngắn ngủi
- 4 chữ
- 24 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: hoa quỳnh nở một lần
- 2 vụt sáng rồi tắt (thành ngữ)
- 3 ngắn ngủi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.