Houzii
← Từ điển
Từ ghép

春梦

Phồn thể: [春夢]
chūnmèng
Nghĩa tiếng Việtgiấc mơ mùa xuân; ảo tưởng ngắn ngủi; giấc mơ gợi tình
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giấc mơ mùa xuân
  2. 2 ảo tưởng ngắn ngủi
  3. 3 giấc mơ gợi tình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập