Từ ghép
昭觉
Phồn thể: [昭覺]Nghĩa tiếng Việthuyện Zhaojue trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 凉山彝族自治州 (LiángshānYízúzìzhìzhōu), phía nam Tứ Xuyên
- 2 chữ
- 18 nét
Nghĩa
- 1 huyện Zhaojue trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 凉山彝族自治州 (LiángshānYízúzìzhìzhōu), phía nam Tứ Xuyên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.