Houzii
← Từ điển
Từ ghép

昼夜节律

Phồn thể: [晝夜節律]
zhòuyèjiélǜ
Nghĩa tiếng Việtnhịp sinh học theo chu kỳ 24 giờ
  • 4 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 nhịp sinh học theo chu kỳ 24 giờ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập