Chữ đơn
晌
Nghĩa tiếng Việtphần của ngày; giữa trưa
- 1 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 phần của ngày
- 2 giữa trưa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.