Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一时半晌

Phồn thể: [一時半晌]
yìshíbànshǎng
Nghĩa tiếng Việtmột thời gian ngắn; một lúc
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa