Từ ghép
前半晌儿
Phồn thể: [前半晌兒]Nghĩa
- 1 buổi sáng
- 2 a.m.
- 3 nửa đầu của ngày
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.