Từ ghép
普通鹰鹃
Phồn thể: [普通鷹鵑]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim tu hú diều thường (Hierococcyx varius)
- 4 chữ
- 52 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim tu hú diều thường (Hierococcyx varius)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.